ad val

ad val

The customs officer calculated the duty ad valorem.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo giá trị: "ad val" (viết tắt của "ad valorem") có nghĩa dựa trên giá trị ước tính của hàng hóa khi tính thuế. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực thuế quan hoặc tài chính.
dụ sử dụng
  • (Hàng hóa bị đánh thuế theo giá trị.)
  • (Thuế theo giá trị được tính dưới dạng phần trăm giá trị sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ad valorem tax": thuế đánh theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị tài sản hoặc hàng hóa.
    • Property taxes are often ad valorem taxes based on the assessed value of the land. (Thuế tài sản thường thuế theo giá trị dựa trên giá trị định giá của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad valorem (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc đánh thuế theo giá trị.
    • An ad valorem duty is a common type of import tax. (Thuế quan theo giá trị một loại thuế nhập khẩu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Proportional tax: thuế tỷ lệ (thuế đánh theo tỷ lệ phần trăm cố định trên giá trị).
  • Value-based tax: thuế dựa trên giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng "ad val" thường đi kèm với "tax" hoặc "duty" trong các cụm danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "ad val" thuật ngữ kỹ thuật.